아무 단어나 입력하세요!

"smearing" in Vietnamese

bôibôi nhọ

Definition

Bôi nghĩa là thoa hoặc lan một chất lên bề mặt, hoặc nói xấu để khiến ai đó bị mang tiếng xấu.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Bôi bơ’, ‘bôi sơn’ dùng cho hành động thực tế; ‘bôi nhọ’ thường dùng khi nói xấu ai đó (‘bôi nhọ danh dự’).

Examples

She was smearing butter on her toast.

Cô ấy đang **bôi** bơ lên bánh mì nướng.

The child kept smearing paint on the wall.

Đứa trẻ cứ **bôi** sơn lên tường.

His hands were dirty from smearing mud everywhere.

Tay anh ấy bẩn vì **bôi** bùn khắp nơi.

They started smearing his name during the election.

Họ bắt đầu **bôi nhọ** tên tuổi anh ấy trong cuộc bầu cử.

There's a lot of smearing going on in the media these days.

Gần đây có rất nhiều **bôi nhọ** trên truyền thông.

The makeup was smearing all over her face in the heat.

Trong cái nóng, lớp trang điểm **bị bôi** khắp mặt cô ấy.