아무 단어나 입력하세요!

"smear campaign" in Vietnamese

chiến dịch bôi nhọ

Definition

Một chuỗi hành động có chủ đích nhằm lan truyền thông tin xấu hoặc sai sự thật để bôi nhọ danh tiếng của ai đó, thường diễn ra công khai hoặc trên truyền thông.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong chính trị, kinh doanh hoặc giới nghệ sĩ. Luôn mang ý tiêu cực, có tổ chức, không đơn thuần là tin đồn. Thường xuất hiện như 'khởi động cuộc chiến bôi nhọ'.

Examples

The politician was attacked with a smear campaign before the election.

Trước bầu cử, chính trị gia đó bị tấn công bằng một **chiến dịch bôi nhọ**.

The company denied starting a smear campaign against its rival.

Công ty phủ nhận việc bắt đầu một **chiến dịch bôi nhọ** đối thủ.

He became the target of a smear campaign after his promotion.

Sau khi được thăng chức, anh ấy trở thành mục tiêu của một **chiến dịch bôi nhọ**.

That article was just part of a bigger smear campaign to ruin his career.

Bài báo đó chỉ là một phần của **chiến dịch bôi nhọ** lớn hơn nhằm phá hoại sự nghiệp của anh ấy.

She’s tired of being caught up in a smear campaign every time she speaks out.

Cô ấy mệt mỏi vì cứ mỗi lần lên tiếng lại bị cuốn vào một **chiến dịch bôi nhọ**.

It’s pretty clear they launched a smear campaign to distract from the real issues.

Rõ ràng là họ đã khởi động một **chiến dịch bôi nhọ** để đánh lạc hướng khỏi các vấn đề chính.