아무 단어나 입력하세요!

"smattering" in Vietnamese

một chút kiến thứcmột ít (số lượng)

Definition

Diễn tả việc chỉ biết sơ sơ hoặc rất ít về một lĩnh vực nào đó, không hiểu sâu. Cũng có thể dùng khi nói về số lượng ít.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với cụm 'a smattering of' để nói về kiến thức, kinh nghiệm hay số lượng nhỏ (ví dụ, 'a smattering of applause'). Nhấn mạnh chưa đủ thành thạo hoặc chuyên sâu.

Examples

I have a smattering of Spanish.

Tôi có **một chút kiến thức** về tiếng Tây Ban Nha.

She knows a smattering of French words.

Cô ấy biết **một chút** từ tiếng Pháp.

He has a smattering of knowledge about history.

Anh ấy chỉ có **một chút kiến thức** về lịch sử.

I picked up a smattering of Italian while traveling.

Tôi đã học được **một chút** tiếng Ý khi đi du lịch.

There was only a smattering of applause at the end of the show.

Chỉ có **một ít** tiếng vỗ tay khi kết thúc buổi diễn.

Most people in the meeting had just a smattering of experience in marketing.

Hầu hết mọi người trong cuộc họp chỉ có **một chút kinh nghiệm** về marketing.