"smasher" in Vietnamese
Definition
Là máy móc hoặc người dùng để đập, nghiền hay phá vỡ vật gì đó. Trong văn nói, cũng dùng chỉ người rất cuốn hút, hoặc điều gì đó rất thành công.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng thân mật khi nói về người hấp dẫn hoặc thành tựu lớn: 'he's a real smasher' nghĩa là rất nổi bật. Dùng theo nghĩa máy móc là nghĩa chính xác, thực tế.
Examples
The new machine is a real smasher for breaking rocks.
Chiếc máy mới đúng là một **máy đập** tuyệt vời để phá đá.
That film was a smasher at the box office.
Bộ phim đó đã là một **thành công vang dội** ở phòng vé.
He is a real smasher in his new suit.
Anh ấy thực sự là **người rất thu hút** trong bộ vest mới.
Wow, Jane looked like an absolute smasher at the party last night.
Wow, tối qua ở bữa tiệc Jane đúng là một **người rất thu hút**.
The band's latest single is a real smasher—everyone's talking about it.
Đĩa đơn mới nhất của ban nhạc là một **thành công vang dội**—ai cũng nhắc đến.
If you need help with those walnuts, just use my nut smasher.
Nếu cần đập hạt óc chó, cứ dùng **máy đập** của tôi nhé.