"smash down" in Vietnamese
Definition
Phá vỡ hoặc làm sập thứ gì đó, đặc biệt là cửa hoặc tường, bằng cách đánh mạnh cho đến khi nó đổ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, các tình huống khẩn cấp hoặc cần dùng lực (‘smash down the door’). Không dùng cho trường hợp vô tình làm vỡ.
Examples
The firefighters had to smash down the door to save the child.
Lính cứu hỏa phải **đập sập** cửa để cứu đứa trẻ.
He used an axe to smash down the old wooden fence.
Anh ấy dùng rìu để **đập sập** hàng rào gỗ cũ.
The police tried to smash down the barrier during the protest.
Cảnh sát đã cố **đập sập** rào chắn khi biểu tình.
We could hear them smashing down the door from outside the house.
Chúng tôi có thể nghe họ **đập sập** cửa từ bên ngoài.
The wind was so strong it almost smashed down all the trees in the yard.
Gió mạnh đến mức suýt nữa **quật ngã** hết cây trong sân.
If you don't open up, we'll have to smash down this door!
Nếu bạn không mở, chúng tôi sẽ phải **đập sập** cửa này!