"smart mouth" in Vietnamese
Definition
Dùng để chỉ người hay nói những lời thông minh nhưng hỗn xược hoặc bất kính, thường làm người khác khó chịu.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong nói chuyện thân mật, mang ý nghĩa chê trách nhẹ. Thường dùng khi trẻ con hay nói hỗn. Không phải là khen ngợi.
Examples
He got in trouble for his smart mouth at school.
Cậu ấy gặp rắc rối ở trường vì **miệng hỗn láo** của mình.
Don't try your smart mouth here.
Đừng có **miệng hỗn láo** ở đây.
My mom dislikes my smart mouth when I answer her.
Mẹ tôi không thích **miệng hỗn láo** của tôi khi tôi trả lời bà.
If you keep that smart mouth, you'll end up grounded again.
Nếu bạn tiếp tục **miệng hỗn láo** như vậy, sẽ lại bị phạt ở nhà đó.
You always have a smart mouth when the teacher isn't around.
Lúc không có thầy cô, bạn luôn nói **miệng hỗn láo**.
He's funny, but sometimes his smart mouth really goes too far.
Anh ấy vui tính, nhưng đôi khi **miệng hỗn láo** của anh ấy đi quá giới hạn.