아무 단어나 입력하세요!

"smart money" in Vietnamese

dòng tiền thông minh

Definition

'Dòng tiền thông minh' ám chỉ nguồn vốn được đầu tư bởi những người có nhiều kiến thức hoặc kinh nghiệm, thường là chuyên gia hoặc nhà đầu tư lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực tài chính, đầu tư hoặc cá cược. 'Smart money' không ám chỉ tiền thông minh mà là người đầu tư thông minh. Có thể dùng để nói về nhóm hoặc ý kiến tập thể.

Examples

Many believe that the smart money is investing in renewable energy.

Nhiều người tin rằng **dòng tiền thông minh** đang đầu tư vào năng lượng tái tạo.

The smart money moved out before the stock market crashed.

**Dòng tiền thông minh** đã rút ra trước khi thị trường chứng khoán sụp đổ.

Watch what the smart money is doing if you want to learn about trends.

Nếu bạn muốn biết xu hướng, hãy quan sát **dòng tiền thông minh** đang làm gì.

All the smart money seems to bet against that company right now.

Tất cả **dòng tiền thông minh** đều đang đặt cược chống lại công ty đó ngay lúc này.

The smart money says this will be the next big thing in tech.

**Dòng tiền thông minh** cho rằng đây sẽ là xu hướng lớn tiếp theo trong công nghệ.

If you follow the smart money, you'll usually make safer choices.

Nếu bạn đi theo **dòng tiền thông minh**, thường bạn sẽ lựa chọn an toàn hơn.