아무 단어나 입력하세요!

"smack down" in Vietnamese

đánh bại thảm hạilàm mất mặt

Definition

Chỉ một thất bại nặng nề hoặc bị làm cho bẽ mặt trước đám đông, nhất là trong tranh luận hay thi đấu.

Usage Notes (Vietnamese)

'smack down' rất không trang trọng, thường dùng trong thể thao, mạng xã hội hay tranh luận gây chú ý đông người. Không nên dùng trong văn cảnh nghiêm túc.

Examples

The wrestling match ended with a huge smack down.

Trận đấu vật kết thúc với một **đánh bại thảm hại** lớn.

The teacher gave a smack down to the student who was rude.

Cô giáo đã cho học sinh thô lỗ một **bài học nhục nhã**.

The debate ended in a clear smack down for his opponent.

Cuộc tranh luận kết thúc bằng một **thất bại thảm hại** cho đối thủ của anh ấy.

He laid the smack down on anyone who questioned his authority.

Anh ấy **đánh bại thảm hại** bất cứ ai chất vấn quyền lực của mình.

The comedian delivered a verbal smack down to the heckler.

Danh hài đã **làm mất mặt** người phá đám bằng lời nói.

Social media was quick to deliver a smack down after his mistake went viral.

Sau khi lỗi của anh ấy lan truyền, mạng xã hội nhanh chóng **làm anh ấy mất mặt**.