아무 단어나 입력하세요!

"slush" in Vietnamese

tuyết tan nhãođá bào (đồ uống)

Definition

Slush là tuyết đã tan chảy một phần, đá lạnh trộn nước, hoặc một loại đồ uống đóng đá ngọt có kết cấu mềm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng chỉ tuyết bẩn và ướt trên đường khi thời tiết lạnh. Khi nói về đồ uống, dùng cho các loại nước ngọt đóng đá. Đừng nhầm với 'sludge' (chất lỏng bẩn, đặc hơn).

Examples

After the snowstorm, the streets were covered in slush.

Sau trận bão tuyết, đường phố phủ đầy **tuyết tan nhão**.

My boots got wet from walking in the slush.

Đôi ủng của tôi bị ướt khi đi trong **tuyết tan nhão**.

I bought a cherry slush at the snack bar.

Tôi đã mua một ly **đá bào** vị anh đào ở quầy ăn vặt.

The kids love making slush by mixing fresh snow and syrup.

Bọn trẻ thích làm **đá bào** bằng cách trộn tuyết mới và siro.

Be careful driving—slush on the road can be really slippery.

Lái xe cẩn thận—**tuyết tan nhão** trên đường rất trơn trượt.

Nothing beats a cold slush on a hot summer afternoon.

Không gì sánh bằng một ly **đá bào** mát lạnh vào buổi chiều hè nóng bức.