"slurps" in Vietnamese
Definition
Khi ăn hoặc uống mà tạo ra tiếng động lớn như hút sùm sụp. Thường dùng cho việc ăn phở, mì hoặc uống nước.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường mang tính không trang trọng, đôi khi bị coi là bất lịch sự. Hay gặp với món nước như mì, phở, nước uống. Là động từ, có thể dùng cả tích cực hoặc chê bai.
Examples
He slurps his soup loudly.
Anh ấy **húp** súp rất to.
The child slurps his juice through a straw.
Đứa trẻ **uống** nước ép bằng ống hút với tiếng động.
She slurps noodles at the table.
Cô ấy **húp** mì ở bàn ăn.
Stop slurping your drink—it's distracting!
Đừng **húp sụp soạp** nước nữa—ồn quá!
Whenever he slurps, his mom gives him a look.
Mỗi lần anh ấy **húp sùm sụp**, mẹ anh ấy lại nhìn.
People in some countries think it's polite when someone slurps their noodles.
Ở một số nước, họ nghĩ ăn mì **húp sùm sụp** là lễ phép.