아무 단어나 입력하세요!

"slump over" in Vietnamese

gục xuốngsụp xuống

Definition

Cúi người về phía trước một cách mệt mỏi, chán nản hoặc do mất sức, thường vì quá mệt hoặc buồn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Slump over' thường dùng để diễn tả cơ thể đột ngột gục xuống do mệt, buồn hoặc đuối sức. Khác với 'slouch' chỉ tư thế xấu, 'slump over' nhấn mạnh trạng thái kiệt sức hoặc thất vọng.

Examples

He was so tired that he slumped over his desk and fell asleep.

Anh ấy quá mệt nên đã **gục xuống** bàn và ngủ quên.

The child slumped over in his chair during class.

Đứa trẻ **gục xuống** trên ghế trong giờ học.

Grandpa started to slump over, so we helped him sit up straight.

Ông bắt đầu **gục xuống**, nên chúng tôi giúp ông ngồi thẳng lại.

Halfway through the movie, she slumped over in her seat and barely moved.

Giữa chừng phim, cô ấy **gục xuống** ghế và hầu như không nhúc nhích.

He got the bad news and just slumped over, looking completely defeated.

Anh ấy nhận tin xấu rồi chỉ biết **gục xuống**, trông hoàn toàn suy sụp.

You could see everyone slump over when the meeting dragged on for over two hours.

Mọi người đều có thể **gục xuống** khi cuộc họp kéo dài hơn hai tiếng.