아무 단어나 입력하세요!

"slump down" in Vietnamese

ngồi sụp xuống

Definition

Ngồi hoặc ngã xuống nặng nề và không còn sức, thường vì mệt mỏi, buồn bã hoặc thất vọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Không trang trọng, chỉ việc ai đó ngồi sụp xuống khi kiệt sức hoặc buồn chán. Thường đi với 'trên ghế sofa', 'trên ghế.' Không dùng cho hành động ngồi bình thường.

Examples

He slumped down on the sofa after work.

Anh ấy **ngồi sụp xuống** ghế sofa sau khi làm việc.

The tired student slumped down in his chair.

Cậu học sinh mệt mỏi **ngồi sụp xuống** ghế.

She slumped down when she heard the bad news.

Cô ấy **ngồi sụp xuống** khi nghe tin xấu.

"Ugh, I can't take it anymore," he said as he slumped down at his desk.

"Ôi, tôi không chịu nổi nữa," anh ấy nói rồi **ngồi sụp xuống** bàn làm việc.

The dog slumped down by the door, completely exhausted after its walk.

Chú chó **ngồi sụp xuống** bên cửa, hoàn toàn kiệt sức sau buổi đi dạo.

When the team lost, the fans just slumped down in their seats, speechless.

Khi đội thua, các cổ động viên chỉ biết **ngồi sụp xuống** ghế, không nói nên lời.