아무 단어나 입력하세요!

"sluice" in Vietnamese

cốngcửa cống

Definition

Cống là một loại cửa hoặc kênh để kiểm soát dòng chảy của nước, thường gặp ở sông, đập hoặc nhà máy xay.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu xuất hiện trong các lĩnh vực kỹ thuật hoặc môi trường. 'sluice gate' nghĩa là 'cửa cống'. Không dùng phổ biến trong giao tiếp hằng ngày.

Examples

The workers opened the sluice to let water into the field.

Công nhân đã mở **cống** để dẫn nước vào ruộng.

A sluice controls the water in the canal.

Một **cống** kiểm soát lượng nước trong kênh.

Farmers use a sluice to flood their rice fields.

Nông dân dùng **cống** để đưa nước ngập vào ruộng lúa.

After the heavy rain, the old sluice struggled to keep the water back.

Sau trận mưa lớn, **cống** cũ chật vật giữ nước lại.

They built a new sluice to prevent flooding in the town.

Họ xây một **cống** mới để ngăn lũ cho thị trấn.

You could hear the rush of water once the sluice was lifted.

Bạn có thể nghe tiếng nước chảy khi **cống** được nâng lên.