아무 단어나 입력하세요!

"slower and slower" in Vietnamese

ngày càng chậm lạichậm dần dần

Definition

Biểu thị một việc gì đó giảm tốc độ từng chút một theo thời gian, tức là chậm dần dần.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng với động từ như 'đi', 'di chuyển', 'trở nên', thể hiện sự thay đổi dần dần, không phải đột ngột. Không nên dùng 'more slow and more slow'.

Examples

The car moved slower and slower until it stopped.

Chiếc xe di chuyển **ngày càng chậm lại** cho đến khi dừng hẳn.

The music got slower and slower as the dance ended.

Bản nhạc **ngày càng chậm lại** khi điệu nhảy kết thúc.

He spoke slower and slower, so everyone could understand.

Anh ấy nói **ngày càng chậm lại** để mọi người có thể hiểu.

My computer's been getting slower and slower these days — maybe it needs a cleanup.

Máy tính của tôi dạo gần đây **ngày càng chậm lại** — chắc cần dọn dẹp rồi.

As we climbed the hill, our steps became slower and slower.

Khi leo dốc, bước chân của chúng tôi **ngày càng chậm lại**.

Traffic in the city always gets slower and slower during rush hour.

Giao thông trong thành phố luôn **ngày càng chậm lại** vào giờ cao điểm.