아무 단어나 입력하세요!

"slow on the draw" in Indonesian

chậm phản ứngchậm hiểu

Definition

Mô tả ai đó phản ứng hoặc hiểu mọi thứ chậm hơn người khác, nhất là trong hội thoại hay cạnh tranh.

Usage Notes (Indonesian)

Thân mật, thường dùng dạng góp ý nhẹ nhàng hay hài hước. Mô tả sự chậm phản ứng về mặt trí tuệ, không phải về thể chất.

Examples

He was slow on the draw and missed the answer.

Anh ấy **chậm phản ứng** nên đã lỡ câu trả lời.

Don’t be slow on the draw in class discussions.

Đừng **chậm phản ứng** trong các thảo luận trên lớp.

Sometimes I’m slow on the draw in the mornings.

Đôi lúc buổi sáng tôi **chậm phản ứng**.

Sorry, I’m a bit slow on the draw today—didn’t sleep well.

Xin lỗi, hôm nay tôi hơi **chậm phản ứng**—đêm qua ngủ không ngon.

If you’re slow on the draw, you might miss great opportunities.

Nếu bạn **chậm phản ứng**, có thể bỏ lỡ những cơ hội tuyệt vời.

He’s smart, but sometimes he’s just a little slow on the draw in meetings.

Anh ấy thông minh, nhưng đôi lúc trong cuộc họp lại **chậm phản ứng**.