"slotted" in Vietnamese
Definition
Có lỗ dài và hẹp hoặc có khe được cắt vào bên trong, thường dùng cho các bộ phận, dụng cụ để lắp đặt hoặc điều chỉnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong kỹ thuật hoặc đồ DIY như 'slotted screw' (ốc có rãnh). Không dùng với nghĩa liên quan đến thời gian. Miêu tả đặc điểm vật lý của vật dụng.
Examples
This board has a slotted edge for joining pieces together.
Tấm ván này có cạnh **có rãnh** để ghép các miếng lại với nhau.
He used a slotted screwdriver to fix the shelf.
Anh ấy đã dùng tua vít **có rãnh** để sửa cái kệ.
The slotted spoon lets liquid drain out easily.
Muỗng **có rãnh** cho phép chất lỏng dễ dàng chảy ra.
Can you hand me the slotted screws, not the regular ones?
Bạn đưa cho tôi mấy con ốc **có rãnh** chứ không phải loại thường được không?
We installed a slotted panel to make cable management easier.
Chúng tôi đã lắp một tấm bảng **có rãnh** để dễ quản lý dây cáp.
That shelf comes with slotted holes so you can adjust the height.
Kệ đó có các lỗ **có rãnh** để bạn có thể điều chỉnh chiều cao.