"sloshing" in Vietnamese
Definition
Mô tả chất lỏng di chuyển lắc lư tạo ra âm thanh bắn tóe, thường xảy ra khi chất lỏng ở trong vật chứa hoặc tràn ra ngoài.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói để tả tiếng động và chuyển động của chất lỏng trong vật chứa. Trong một số trường hợp còn miêu tả cảm giác bụng đầy nước như 'My stomach feels like it's sloshing.'
Examples
The water was sloshing in the bucket.
Nước đang **sóng sánh** trong xô.
I heard juice sloshing in the cup.
Tôi nghe thấy nước ép **sóng sánh** trong cốc.
Milk kept sloshing out of the bowl when I carried it.
Khi tôi mang đi, sữa cứ **sóng sánh** tràn ra ngoài bát.
I could feel the coffee sloshing around in my travel mug as I walked.
Tôi có thể cảm nhận cà phê **sóng sánh** trong bình giữ nhiệt khi tôi đi bộ.
There’s soup sloshing in the pot—be careful not to spill it!
Có súp **sóng sánh** trong nồi—cẩn thận kẻo đổ!
After all that water, my stomach feels like it’s sloshing inside me.
Sau khi uống nhiều nước, tôi cảm thấy bụng mình như đang **sóng sánh** bên trong.