아무 단어나 입력하세요!

"slopping" in Vietnamese

làm đổlàm tràn

Definition

Làm đổ hoặc làm tràn chất lỏng ra ngoài do không cẩn thận hoặc thiếu kiểm soát.

Usage Notes (Vietnamese)

'Slopping' chủ yếu dùng trong văn nói, khi làm đổ nước do vô ý hoặc vụng về. Tránh dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

You are slopping soup on the table.

Bạn đang **làm đổ** súp lên bàn.

Be careful, you're slopping water everywhere.

Cẩn thận, bạn đang **làm đổ** nước khắp nơi đấy.

The child was slopping juice on the floor.

Đứa trẻ đang **làm đổ** nước ép ra sàn.

I nearly dropped the pot, slopping stew onto my shirt.

Tôi suýt làm rơi nồi, **làm đổ** canh lên áo sơ mi của mình.

She walked quickly, slopping coffee from her cup with every step.

Cô ấy đi vội, mỗi bước thì đều **làm tràn** cà phê khỏi tách.

Stop slopping the paint! It's getting everywhere.

Đừng **làm đổ** sơn nữa! Nó văng khắp nơi rồi đấy.