아무 단어나 입력하세요!

"slob around" in Vietnamese

lười biếng quanh quẩnlười nhác nằm dài

Definition

Không làm gì, chỉ nằm hoặc đi loanh quanh lười biếng, thường là ở nhà, không sản xuất hay hiệu quả.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, phổ biến khi nói về những ngày lười ở nhà, không làm việc gì cả. 'slob around the house' nghĩa là ở nhà chỉ loanh quanh, làm biếng. Không có ý chê trách lâu dài, chỉ tạm thời.

Examples

Sometimes I just want to slob around all weekend.

Đôi khi tôi chỉ muốn **lười biếng quanh quẩn** suốt cuối tuần.

He likes to slob around the house in his pajamas.

Anh ấy thích **lười biếng quanh quẩn** ở nhà trong bộ đồ ngủ.

Don't just slob around—go outside and get some fresh air!

Đừng chỉ **lười biếng quanh quẩn** — ra ngoài hưởng không khí trong lành đi!

I spent my day off just slobbing around and watching TV.

Ngày nghỉ tôi chỉ **lười nhác nằm dài** và xem TV.

After a busy week, all I want is to slob around and do nothing.

Sau một tuần bận rộn, tôi chỉ muốn **lười biếng quanh quẩn** và không làm gì cả.

We just slobbed around on the couch, eating junk food all evening.

Chúng tôi chỉ **lười biếng quanh quẩn** trên ghế sofa, ăn đồ vặt suốt buổi tối.