아무 단어나 입력하세요!

"slithers" in Vietnamese

trườn

Definition

Chỉ sự di chuyển nhẹ nhàng, lặng lẽ như rắn hoặc vật gì đó dài và mảnh, thường dùng cho rắn nhưng cũng có thể chỉ những thứ di chuyển kiểu tương tự.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho rắn hoặc vật có chuyển động tương tự; cũng có thể dùng hình tượng cho người hoặc vật lặng lẽ di chuyển. Hay đi cùng giới từ như 'slithers across', 'slithers into'.

Examples

The snake slithers through the grass.

Con rắn **trườn** qua đám cỏ.

A worm slithers on the wet soil.

Một con giun **trườn** trên đất ướt.

The lizard slithers under the rock to hide.

Con thằn lằn **trườn** dưới tảng đá để trốn.

A ribbon slithers off the gift box when you untie it.

Khi bạn tháo ra, dải ruy băng **trườn** khỏi hộp quà.

He quietly slithers out of the room to avoid attention.

Anh ấy lặng lẽ **trườn** ra khỏi phòng để tránh bị chú ý.

Something cold slithers down my back and makes me shiver.

Một thứ gì đó lạnh **trườn** xuống lưng tôi làm tôi rùng mình.