아무 단어나 입력하세요!

"slips" in Vietnamese

trượt ngãlỗiphiếu (giấy)

Definition

Dạng số nhiều của 'slip', chỉ các hành động trượt ngã, lỗi nhỏ, hoặc các tờ giấy nhỏ như phiếu lương.

Usage Notes (Vietnamese)

'slips and falls' nghĩa là trượt ngã; 'slips of the tongue' là lỡ lời. Ở công sở, 'pay slips' là phiếu lương. Không dùng để chỉ đồ lót.

Examples

She often slips on the wet floor.

Cô ấy thường xuyên **trượt ngã** trên sàn ướt.

He made a few slips during his speech.

Anh ấy đã mắc một vài **lỗi** khi phát biểu.

The company gives out monthly slips with salaries.

Công ty phát **phiếu** hàng tháng kèm tiền lương.

These tiny slips can happen to anyone under pressure.

Những **lỗi** nhỏ này có thể xảy ra với bất kỳ ai khi chịu áp lực.

Watch out, there are a few slips on this icy path.

Cẩn thận, lối đi băng giá này có thể có vài chỗ **trượt ngã**.

Check your pay slips to make sure everything is correct.

Kiểm tra **phiếu lương** của bạn để đảm bảo mọi thứ chính xác.