아무 단어나 입력하세요!

"slippery as an eel" in Vietnamese

trơn như lươn

Definition

Chỉ ai đó rất khó nắm bắt hoặc khiến họ trả lời thẳng thắn vì họ thường tránh né hoặc trốn tránh tình huống.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ hài hước, không dùng cho vật thật sự trơn; thường chỉ người lảng tránh trách nhiệm hoặc trả lời vòng vo.

Examples

The thief was slippery as an eel and escaped the police easily.

Tên trộm **trơn như lươn** nên dễ dàng trốn khỏi cảnh sát.

Negotiating with him is tough—he's slippery as an eel.

Đàm phán với anh ấy rất khó—anh ấy **trơn như lươn**.

Every time I ask where he was, he acts slippery as an eel.

Mỗi lần tôi hỏi anh ấy ở đâu, anh ấy lại **trơn như lươn**.

He's slippery as an eel—good luck getting a straight answer out of him.

Anh ấy **trơn như lươn**—cố mà lấy được câu trả lời thẳng thắn từ anh ấy nhé.

You can't trust her promises, she's slippery as an eel when it comes to keeping her word.

Không thể tin vào lời hứa của cô ấy, cô ấy **trơn như lươn** khi nói đến việc giữ lời.

That politician dodged every tough question—he's slippery as an eel for sure.

Chính trị gia đó né mọi câu hỏi khó—rõ ràng là **trơn như lươn**.