아무 단어나 입력하세요!

"slip between the cracks" in Vietnamese

bị bỏ sótbị lãng quên

Definition

Ai đó hoặc điều gì đó bị lãng quên hoặc bị bỏ qua do sai sót hoặc hệ thống không chú ý.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này mang tính thông tục, thường dùng để nói về người hoặc vấn đề không được chăm sóc đúng mức do hệ thống bỏ sót. Dùng trong các trường hợp như 'trẻ em slip between the cracks'.

Examples

Some students with learning difficulties can slip between the cracks.

Một số học sinh gặp khó khăn trong học tập có thể **bị bỏ sót**.

We need to make sure no one will slip between the cracks during this project.

Chúng ta cần đảm bảo không ai sẽ **bị bỏ sót** trong dự án này.

The old system let important records slip between the cracks.

Hệ thống cũ đã để các hồ sơ quan trọng **bị bỏ sót**.

She tried her best, but somehow her application slipped between the cracks.

Cô ấy đã cố gắng hết sức nhưng đơn của cô ấy lại **bị bỏ sót**.

When budgets are cut, some services just slip between the cracks.

Khi ngân sách bị cắt giảm, một số dịch vụ sẽ **bị lãng quên**.

A lot of people with rare conditions sadly slip between the cracks in the healthcare system.

Rất nhiều người mắc bệnh hiếm gặp đáng tiếc lại **bị bỏ sót** trong hệ thống y tế.