아무 단어나 입력하세요!

"slice through" in Vietnamese

xuyên quachém xuyên qua

Definition

Di chuyển nhanh và mượt mà xuyên qua một vật gì đó, thường là bằng cách cắt, giống như dao cắt bánh mì hoặc thuyền rẽ nước.

Usage Notes (Vietnamese)

Cả nghĩa đen (dao, kéo) lẫn nghĩa bóng (âm thanh, chuyển động) đều dùng. Hay đi kèm với cụm như 'slice through the air', 'slice through butter'. Không dùng cho hành động cắt chậm hoặc do dự.

Examples

The sharp knife sliced through the tomato easily.

Con dao sắc bén dễ dàng **xuyên qua** quả cà chua.

The boat sliced through the water quickly.

Chiếc thuyền **xuyên qua** nước rất nhanh.

The scissors sliced through the paper.

Cái kéo **cắt xuyên qua** tờ giấy.

The sword sliced through his armor as if it were nothing.

Thanh kiếm **chém xuyên qua** áo giáp của anh ấy như thể nó chẳng là gì.

The sound of her voice sliced through the silence in the room.

Âm thanh giọng nói của cô ấy **xuyên qua** sự im lặng trong căn phòng.

He watched the skater slice through the ice with incredible speed.

Anh ấy quan sát vận động viên trượt băng **xuyên qua** mặt băng với tốc độ kinh ngạc.