아무 단어나 입력하세요!

"sleepers" in Vietnamese

người đang ngủthanh tà vẹt (đường ray)thành công bất ngờ

Definition

'Người đang ngủ' thường chỉ những người đang ngủ. Ngoài ra, từ này còn để chỉ thanh tà vẹt dưới đường ray tàu, hoặc những điều, người lúc đầu không nổi bật nhưng sau lại rất thành công.

Usage Notes (Vietnamese)

Dạng số nhiều. Thường dùng cho người đang ngủ. Trong chuyên ngành, chỉ 'thanh tà vẹt' của đường ray. Trong phim nhạc, ‘sleeper’ chỉ thành công ngoài mong đợi.

Examples

The sleepers were all snuggled in their beds.

Các **người đang ngủ** đều cuộn tròn ấm áp trên giường của mình.

Trains run on sleepers under the tracks.

Tàu chạy trên những **thanh tà vẹt** dưới đường ray.

Heavy sleepers don’t wake up easily.

Những **người đang ngủ say** rất khó tỉnh giấc.

Have you ever seen wooden sleepers on old railways?

Bạn đã từng nhìn thấy **thanh tà vẹt** gỗ trên đường ray cũ chưa?

Most kids are light sleepers and wake at any noise.

Hầu hết trẻ nhỏ là **người ngủ nhẹ**, nghe tiếng động là tỉnh.

Last year’s indie film was one of the biggest sleepers—nobody expected it to be so popular.

Bộ phim độc lập năm ngoái là một trong những **thành công bất ngờ** lớn nhất—không ai nghĩ nó lại nổi tiếng như vậy.