아무 단어나 입력하세요!

"sleep rough" in Vietnamese

ngủ ngoài đường

Definition

Ngủ ngoài trời không có nơi trú ẩn, thường vì không có nhà ở. Thường dùng để nói về người vô gia cư.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh, mang tính nghiêm túc và xã hội. Không giống 'cắm trại' vì vui, mà là do khó khăn. Thường đi với 'người vô gia cư'.

Examples

Many people have to sleep rough when they lose their homes.

Nhiều người buộc phải **ngủ ngoài đường** khi mất nhà cửa.

He had to sleep rough in the park for a week.

Anh ấy phải **ngủ ngoài đường** trong công viên suốt một tuần.

Some young people choose to sleep rough while traveling.

Một số bạn trẻ chọn **ngủ ngoài đường** khi đi du lịch.

After losing his job, he ended up having to sleep rough for months.

Sau khi mất việc, anh ấy buộc phải **ngủ ngoài đường** suốt nhiều tháng.

It's hard to imagine what it's like to sleep rough every night.

Thật khó tưởng tượng cảm giác **ngủ ngoài đường** mỗi đêm như thế nào.

Charities are working hard to help those who have to sleep rough.

Các tổ chức từ thiện đang nỗ lực giúp những người phải **ngủ ngoài đường**.