"sleep funny" in Vietnamese
Definition
Ngủ ở tư thế lạ hoặc không thoải mái, thường khiến cơ thể đau hoặc khó chịu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thành ngữ tiếng Anh thân mật của Mỹ; 'sleep funny' nghĩa là ngủ sai tư thế khiến cơ thể đau mỏi khi tỉnh dậy, nhất là ở cổ hoặc lưng. Không phải là ngủ vui.
Examples
I think I slept funny last night. My neck hurts.
Tôi nghĩ tối qua mình **ngủ ở tư thế lạ**. Cổ tôi bị đau.
If you sleep funny, you can wake up with a sore back.
Nếu **ngủ ở tư thế lạ**, bạn có thể thức dậy bị đau lưng.
He always sleeps funny on airplanes and wakes up with a headache.
Anh ấy luôn **ngủ ở tư thế lạ** trên máy bay và thức dậy với cơn đau đầu.
Ugh, I must have slept funny—my shoulder's killing me this morning.
Trời ơi, chắc mình **ngủ ở tư thế lạ**—vai đau quá sáng nay.
Don’t worry, you just slept funny—the pain will go away soon.
Đừng lo, bạn chỉ **ngủ ở tư thế lạ** thôi—cơn đau sẽ nhanh hết thôi.
Whenever I sleep funny, it feels like my whole body’s out of place all day.
Cứ khi nào **ngủ ở tư thế lạ**, mình cảm thấy cả ngày người bị lệch lạc.