아무 단어나 입력하세요!

"slaving" in Vietnamese

làm việc quần quậtlàm việc cật lực

Definition

Làm việc rất vất vả, thường xuyên và kéo dài quá mức hợp lý. Thường dùng để nói vui hoặc than phiền, không mang nghĩa nô lệ thực sự.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với cụm 'slaving away'. Mang tính chất than vãn hoặc cường điệu, không phù hợp dùng trong văn bản trang trọng và không chỉ tình trạng nô lệ thật.

Examples

I've been slaving over this project all week.

Tôi đã **làm việc quần quật** với dự án này suốt cả tuần.

She was slaving in the kitchen all afternoon.

Cô ấy đã **làm việc cật lực** trong bếp suốt cả chiều.

They are always slaving to keep their restaurant running.

Họ lúc nào cũng **làm việc quần quật** để giữ nhà hàng hoạt động.

I'm tired of slaving all day and getting no thanks.

Tôi mệt mỏi vì **làm việc quần quật** cả ngày mà chẳng được cảm ơn gì.

Why are you slaving away on a Saturday?

Sao bạn lại **làm việc cật lực** vào thứ Bảy vậy?

We spent the whole night slaving over those reports.

Chúng tôi đã **làm việc quần quật** cả đêm với các báo cáo đó.