"slave away" in Vietnamese
Definition
Làm việc rất vất vả trong thời gian dài, thường cho công việc khó khăn hoặc không dễ chịu.
Usage Notes (Vietnamese)
Cách nói này mang tính thân mật, nhấn mạnh sự vất vả quá mức. Thường dùng với 'ở' hoặc 'trên' để chỉ công việc đang làm.
Examples
I had to slave away in the kitchen all day.
Tôi đã phải **làm việc quần quật** trong bếp cả ngày.
She slaves away at her job but never gets a thank you.
Cô ấy **làm việc quần quật** ở chỗ làm mà chẳng bao giờ được cảm ơn.
Many students slave away at their homework every night.
Nhiều học sinh **làm việc cực nhọc** với bài tập về nhà mỗi đêm.
I’ve been slaving away on this project for weeks, but it’s finally done.
Tôi đã **làm việc quần quật** với dự án này nhiều tuần liền, giờ cuối cùng cũng xong rồi.
Why slave away for someone who doesn’t appreciate you?
Tại sao phải **làm việc quần quật** cho người không biết trân trọng bạn?
They slaved away all summer to save up for their trip.
Họ đã **làm việc cực nhọc** suốt mùa hè để dành tiền cho chuyến đi.