아무 단어나 입력하세요!

"slated" in Vietnamese

dự kiếnđược lên kế hoạch

Definition

Khi một việc gì đó đã được dự kiến hoặc lên lịch để diễn ra vào một thời điểm cụ thể. Thường dùng trong bối cảnh chính thức hoặc tin tức.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong tiêu đề báo chí, văn bản trang trọng và ở dạng bị động như 'slated to', 'slated for'. Không dùng với nghĩa phê bình.

Examples

The concert is slated for next Friday.

Buổi hòa nhạc **dự kiến** sẽ diễn ra vào thứ Sáu tới.

The movie is slated to release this summer.

Bộ phim **dự kiến** sẽ ra mắt vào mùa hè này.

The meeting is slated to begin at 10 a.m.

Cuộc họp **dự kiến** sẽ bắt đầu lúc 10 giờ sáng.

The new school is slated for completion by next year.

Trường học mới **dự kiến** sẽ hoàn thành vào năm sau.

They’re slated to launch their product in the fall.

Họ **dự kiến** sẽ ra mắt sản phẩm vào mùa thu.

Three new stores are slated for this area next year.

Ba cửa hàng mới **dự kiến** sẽ mở tại khu vực này vào năm sau.