아무 단어나 입력하세요!

"slaphappy" in Vietnamese

lẫn lộn (do mệt)vui nhộn ngớ ngẩn (vì mệt)

Definition

Khi quá mệt hoặc mất tập trung, ai đó có thể trở nên ngớ ngẩn, vui nhộn hoặc cư xử lạ lùng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong văn cảnh thân mật, mô tả tâm trạng tếu táo khi mệt. Không dùng cho sự rối loạn nghiêm trọng.

Examples

After staying up all night, he felt slaphappy at breakfast.

Thức trắng đêm, anh ấy cảm thấy **vui nhộn ngớ ngẩn** vào bữa sáng.

The children became slaphappy after playing for hours.

Sau nhiều giờ chơi đùa, bọn trẻ đều trở nên **ngớ ngẩn vui nhộn**.

She gets slaphappy when she hasn’t slept enough.

Cô ấy sẽ **vui nhộn ngớ ngẩn** khi không ngủ đủ giấc.

We were so tired by midnight that everyone got slaphappy and started laughing at nothing.

Đến nửa đêm, chúng tôi quá mệt nên ai cũng **vui nhộn ngớ ngẩn**, cười vì chẳng lý do gì.

"Don’t mind me, I’m just slaphappy after a long day," she joked.

"Đừng để ý nhé, mình chỉ **vui nhộn ngớ ngẩn** sau một ngày dài thôi," cô ấy đùa.

You know you’re slaphappy when even your own jokes make you giggle uncontrollably.

Bạn biết mình **vui nhộn ngớ ngẩn** khi chính những trò đùa của mình cũng khiến bạn cười không kiểm soát.