아무 단어나 입력하세요!

"slap down" in Vietnamese

phê phán gay gắtbác bỏ thẳng thừngđặt mạnh xuống

Definition

Chỉ trích hoặc bác bỏ ai đó một cách gay gắt, đặc biệt trước mặt người khác, hoặc đặt vật gì đó xuống một cách mạnh và gây tiếng động.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng không trang trọng. Có thể dùng cho hành động đặt vật xuống mạnh hoặc cho việc bác bỏ, hạ thấp ai đó trước đám đông. Không nhầm với 'slap' chỉ hành động tát.

Examples

The manager slapped down his ideas in front of everyone.

Quản lý đã **bác bỏ thẳng thừng** ý kiến của anh ấy trước mặt mọi người.

He slapped down the money on the table.

Anh ấy **đặt mạnh tiền** lên bàn.

The teacher slapped down the noisy student’s comment.

Giáo viên **bác bỏ thẳng thừng** ý kiến của học sinh ồn ào.

She slapped down her coffee and stormed out of the room.

Cô ấy **đặt mạnh** cốc cà phê rồi bước ra khỏi phòng.

Whenever he tries to offer a suggestion, his boss just slaps him down.

Mỗi khi anh ấy cố gắng góp ý kiến, sếp lại **bác bỏ thẳng thừng** ngay.

You can’t just slap down people’s efforts without giving them a chance.

Bạn không thể chỉ **bác bỏ** nỗ lực của người khác mà không cho họ cơ hội.