아무 단어나 입력하세요!

"slanted" in Vietnamese

nghiêngthiên vị

Definition

Chỉ cái gì đó không thẳng, mà nghiêng hoặc lệch đi. Cũng có thể chỉ thông tin hoặc ý kiến mang tính thiên vị, không công bằng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng 'nghiêng' cho vật thể bị nghiêng, lệch. 'Thiên vị' dùng cho những thông tin, ý kiến không công bằng. Không dùng cho trường hợp bẻ cong hoặc uốn cong.

Examples

The roof is slanted to let the rain run off.

Mái nhà được làm **nghiêng** để nước mưa chảy xuống.

Her handwriting is slanted to the right.

Chữ viết của cô ấy **nghiêng** sang bên phải.

The table looks slanted because one leg is shorter.

Cái bàn nhìn **nghiêng** vì một chân ngắn hơn.

That article was really slanted against the new law.

Bài báo đó thực sự rất **thiên vị** chống lại luật mới.

"Why does this picture look so slanted on the wall?"

Tại sao bức tranh này lại nhìn **nghiêng** như vậy trên tường?

His comments are always a bit slanted toward his own interests.

Nhận xét của anh ấy lúc nào cũng hơi **thiên vị** về phía lợi ích của bản thân.