"slandering" in Vietnamese
Definition
Vu khống hoặc nói xấu là hành động lan truyền thông tin sai sự thật nhằm làm tổn hại đến danh tiếng của ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
"Vu khống" chỉ dùng cho nói lời sai sự thật gây hại về danh dự; mang tính pháp lý, nghiêm trọng hơn "nói xấu" hoặc "ngồi lê đôi mách". Thường dùng "vu khống ai đó", "bị kiện vì vu khống".
Examples
She was accused of slandering her coworker at work.
Cô ấy bị cáo buộc đã **vu khống** đồng nghiệp của mình ở nơi làm việc.
Slandering someone can ruin their reputation.
**Vu khống** ai đó có thể hủy hoại danh tiếng của họ.
He apologized for slandering his neighbor.
Anh ấy đã xin lỗi vì đã **vu khống** hàng xóm của mình.
Stop slandering people just because you disagree with them.
Đừng **vu khống** người khác chỉ vì bạn không đồng ý với họ.
People get sued for slandering others online these days.
Ngày nay mọi người có thể bị kiện vì **vu khống** người khác trên mạng.
She lost friends after slandering her classmates at school.
Cô ấy đã mất bạn sau khi **vu khống** các bạn cùng lớp ở trường.