아무 단어나 입력하세요!

"slam the brakes on" in Vietnamese

đạp phanh gấpphanh đột ngộtdừng đột ngột (nghĩa bóng)

Definition

Đạp mạnh phanh xe để dừng ngay lập tức. Cũng được dùng bóng bẩy khi muốn chỉ việc dừng gấp một hoạt động hay quá trình nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường được dùng một cách thân mật, hình ảnh. Không chỉ dùng cho việc lái xe mà còn cho việc dừng các hoạt động (ví dụ: "slam the brakes on spending").

Examples

I had to slam the brakes on when the dog ran into the road.

Khi con chó lao ra đường, tôi phải **đạp phanh gấp**.

You should never slam the brakes on in the rain; it can be dangerous.

Bạn không nên **đạp phanh gấp** khi trời mưa; rất nguy hiểm.

He slammed the brakes on to avoid hitting the car in front.

Anh ấy **đạp phanh gấp** để tránh va vào xe phía trước.

When the company saw sales dropping, they slammed the brakes on hiring new staff.

Khi thấy doanh số giảm, công ty đã **dừng đột ngột** việc tuyển nhân viên mới.

She was talking non-stop, so I had to slam the brakes on the conversation to get a word in.

Cô ấy nói không ngừng nên tôi phải **dừng lại** cuộc trò chuyện để được nói.

Everything was going smoothly until he slammed the brakes on the project without warning.

Mọi việc đều suôn sẻ cho đến khi anh ấy **dừng đột ngột** dự án mà không báo trước.