아무 단어나 입력하세요!

"slam down" in Vietnamese

đập mạnh xuống

Definition

Đặt một vật gì đó xuống mạnh và đột ngột, thường tạo ra tiếng động lớn. Thường dùng khi tức giận, thất vọng hoặc muốn nhấn mạnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong giao tiếp thân mật, diễn tả cảm xúc mạnh (giận, bực bội) khi đặt đồ vật (ly, điện thoại) xuống. Không dùng cho hành động nhẹ nhàng. Đôi khi dùng ẩn dụ.

Examples

He slammed down his cup on the table.

Anh ấy **đập mạnh** cái tách xuống bàn.

She got angry and slammed down her phone.

Cô ấy tức giận và **đập mạnh** điện thoại xuống.

Don't slam down the door—please close it gently.

Đừng **đập mạnh** cửa, làm ơn đóng nhẹ thôi.

He slammed down his papers and stormed out of the room.

Anh ấy **ném mạnh** xấp giấy và tức giận rời khỏi phòng.

Without saying a word, she slammed down her keys on the counter.

Không nói gì, cô ấy **ném mạnh** chùm chìa khóa lên quầy.

If you keep slamming down your laptop like that, it'll break soon.

Nếu bạn cứ **đóng mạnh** laptop như vậy thì nó sẽ sớm hỏng thôi.