"skylarking" in Vietnamese
Definition
Nô đùa hoặc làm trò nghịch ngợm một cách vui vẻ, không có ý xấu. Thường chỉ hành động trẻ con, tinh nghịch nhưng không gây hại.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng mô tả trẻ em hoặc bạn bè đùa giỡn vui vẻ, không ám chỉ trò đùa ác ý hoặc nguy hiểm. Tương tự như 'đùa nghịch', 'trêu chọc' trong đời thường.
Examples
The children were skylarking in the schoolyard.
Lũ trẻ đang **nô đùa** ở sân trường.
Stop skylarking and finish your homework.
Đừng **nô đùa** nữa, làm nốt bài tập về nhà đi.
They got in trouble for skylarking during class.
Họ gặp rắc rối vì **nô đùa** trong giờ học.
Those two are always skylarking instead of getting any real work done.
Hai người đó lúc nào cũng **nô đùa** chứ chẳng làm việc gì ra hồn.
We spent the afternoon skylarking down by the river.
Chúng tôi đã **nô đùa** cả buổi chiều bên dòng sông.
A bit of skylarking never hurt anyone, but keep it down in the library.
Chút **nô đùa** không sao, nhưng nên yên lặng khi ở thư viện nhé.