"skycap" in Vietnamese
Definition
Nhân viên khuân vác sân bay là người hỗ trợ hành khách mang hành lý và giúp làm thủ tục check-in bên ngoài nhà ga sân bay.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này xuất hiện chủ yếu trong tiếng Anh Bắc Mỹ và được dùng ở sân bay, không dùng cho trạm xe lửa hay phương tiện khác. Nhân viên này thường mong nhận được tiền tip.
Examples
The skycap helped me with my heavy suitcase.
**Nhân viên khuân vác sân bay** đã giúp tôi mang chiếc vali nặng.
You can find a skycap outside the terminal.
Bạn có thể tìm thấy **nhân viên khuân vác sân bay** bên ngoài nhà ga.
My parents always tip the skycap.
Bố mẹ tôi luôn tip cho **nhân viên khuân vác sân bay**.
When I arrived late, the skycap quickly checked in my bags for me.
Khi tôi đến muộn, **nhân viên khuân vác sân bay** đã nhanh chóng làm thủ tục gửi hành lý cho tôi.
If you have a lot of luggage, getting a skycap can save you time and effort.
Nếu bạn có nhiều hành lý, nhờ **nhân viên khuân vác sân bay** sẽ giúp tiết kiệm thời gian và công sức.
Don't forget to tip your skycap for good service!
Đừng quên tip cho **nhân viên khuân vác sân bay** nếu họ phục vụ tốt nhé!