아무 단어나 입력하세요!

"skive off" in Vietnamese

trốn họctrốn việc

Definition

Giả vờ ốm hoặc viện lý do để tránh học hoặc làm việc; cố tình không tham gia vào việc phải làm.

Usage Notes (Vietnamese)

'Skive off' là tiếng lóng Anh-Anh, thường dùng khi nói về trốn học/trốn việc. Tiếng Anh-Mỹ hay dùng 'play hooky'. Không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

Tom always tries to skive off when there is math class.

Tom luôn cố **trốn học** khi có tiết toán.

It's not a good idea to skive off work.

**Trốn việc** không phải là ý hay.

Some students skive off class to go to the park.

Một số học sinh **trốn học** để đi công viên.

He tried to skive off the meeting by pretending he was stuck in traffic.

Anh ấy cố **trốn** họp bằng cách giả vờ bị kẹt xe.

We used to skive off on Fridays and catch a movie instead.

Trước đây, tụi mình hay **trốn học** vào thứ Sáu để đi xem phim.

If you skive off too often, your boss will notice.

Nếu bạn **trốn** nhiều quá, sếp sẽ để ý đấy.