"skittering" in Vietnamese
Definition
Di chuyển nhanh nhẹn, nhẹ nhàng trên bề mặt, thường phát ra âm thanh nhỏ như lá xào xạc hoặc côn trùng chạy. Có thể chỉ động tác lo lắng, chập chờn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho động vật nhỏ, côn trùng hoặc vật thể nhỏ, không dùng cho người trừ khi ám chỉ cử chỉ lo lắng. Hay gặp với lá cây, chuột, côn trùng.
Examples
The mouse was skittering across the kitchen floor.
Con chuột đang **chạy vụt** qua sàn bếp.
Leaves were skittering in the wind.
Những chiếc lá đang **loẹt xoẹt chạy** trong gió.
I heard insects skittering under the rocks.
Tôi nghe thấy tiếng côn trùng **chạy vụt** dưới những tảng đá.
The sudden noise sent the lizards skittering into the bushes.
Tiếng động bất ngờ khiến những con thằn lằn **chạy vụt** vào bụi cây.
Raindrops were skittering across the car window.
Những giọt mưa **loẹt xoẹt chạy** trên cửa kính xe hơi.
Her fingers were skittering nervously across the tabletop.
Ngón tay của cô ấy **di chuyển loạng choạng** trên mặt bàn vì lo lắng.