아무 단어나 입력하세요!

"skirt around" in Vietnamese

lảng tránhné tránh

Definition

Dùng để chỉ việc không nói thẳng vào vấn đề mà tránh né hoặc vòng vo, nhất là với những chủ đề khó hoặc nhạy cảm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp khi ai đó không muốn nhắc trực tiếp đến điều gì khó nói, ví dụ: 'skirt around the issue' nghĩa là 'né tránh vấn đề'. Chủ yếu dùng trong văn nói, khá thân mật.

Examples

She tried to skirt around the main question in the meeting.

Cô ấy đã cố **lảng tránh** câu hỏi chính trong cuộc họp.

Don’t skirt around the problem; be honest.

Đừng **né tránh** vấn đề; hãy trung thực.

He skirted around her question about his job.

Anh ấy đã **lảng tránh** câu hỏi của cô về công việc.

She kept skirting around what really happened that night.

Cô ấy cứ **lảng tránh** việc thực sự đã xảy ra tối đó.

Let’s not skirt around the issue any longer—let’s deal with it now.

Chúng ta đừng **lảng tránh** vấn đề này nữa—hãy giải quyết ngay thôi.

You always skirt around tough conversations instead of facing them head-on.

Bạn luôn **né tránh** những cuộc trò chuyện khó thay vì trực tiếp đối diện.