아무 단어나 입력하세요!

"skirmish" in Vietnamese

cuộc đụng độ nhỏcuộc giao tranh nhỏ

Definition

Một cuộc xung đột nhỏ, ngắn giữa các nhóm nhỏ hoặc là phần của một cuộc xung đột lớn hơn. Cũng dùng cho những tranh cãi hoặc va chạm nhỏ trong thể thao hoặc thảo luận.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Cuộc đụng độ nhỏ’ trang trọng hơn ‘đánh nhau’ thông thường, thích hợp cho quân đội, thể thao hoặc tranh luận nhỏ; không dùng cho xung đột lớn hay tranh cãi gay gắt. Thường đi với ‘nhỏ’, ‘ngắn’, ‘quân sự’.

Examples

There was a skirmish between the two teams during the game.

Đã có một **cuộc đụng độ nhỏ** giữa hai đội trong trận đấu.

The soldiers had a brief skirmish at the border.

Những người lính đã có một **cuộc giao tranh nhỏ** ở biên giới.

The argument turned into a verbal skirmish.

Cuộc tranh cãi đã trở thành một **cuộc đụng độ nhỏ** bằng lời.

A minor skirmish broke out before the main battle started.

Một **cuộc giao tranh nhỏ** đã nổ ra trước khi trận chính bắt đầu.

They had a little skirmish over whose turn it was to do the dishes.

Họ đã có một **cuộc đụng độ nhỏ** về việc ai đến lượt rửa bát.

Online debates often turn into a skirmish of quick comments.

Các cuộc tranh luận trực tuyến thường biến thành **cuộc đụng độ nhỏ** bằng những bình luận nhanh.