아무 단어나 입력하세요!

"skimpy" in Vietnamese

ít ỏiquá nhỏhở hang (quần áo)

Definition

Dùng để chỉ thứ gì đó quá nhỏ hoặc không đủ, thường gặp khi nói về quần áo quá hở hoặc phần đồ ăn quá ít.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho quần áo ('skimpy dress', 'skimpy bikini') mang ý nghĩa hở hang. Cũng gặp khi nói về phần ăn hoặc tài nguyên quá ít. Mang sắc thái hơi chê hoặc không trang trọng.

Examples

The salad was skimpy and I was still hungry.

Phần salad quá **ít ỏi**, tôi vẫn còn đói.

She wore a skimpy dress to the party.

Cô ấy mặc một chiếc váy **hở hang** tới buổi tiệc.

This shirt is too skimpy for cold weather.

Chiếc áo này quá **nhỏ/hở** cho thời tiết lạnh.

The hotel towels were so skimpy, I needed two just to dry off.

Khăn tắm ở khách sạn quá **nhỏ**, tôi phải dùng hai cái mới lau khô được.

I can't believe they served us such a skimpy portion for that price.

Không thể tin họ phục vụ phần ăn **ít ỏi** như vậy với giá đó.

Those skimpy shorts leave nothing to the imagination.

Những chiếc quần short **hở hang** đó gần như không che được gì.