아무 단어나 입력하세요!

"skimping" in Vietnamese

hà tiệntiết kiệm quá mức

Definition

Khi ai đó tiêu ít tiền, thời gian hoặc công sức hơn mức cần thiết, khiến kết quả không đủ tốt.

Usage Notes (Vietnamese)

'Skimping' thường đi với 'on' (ví dụ: 'skimping on food'), mang ý nghĩa tiêu xài quá ít, dẫn đến hậu quả xấu. Khác với 'saving' (tích cực).

Examples

There's no point in skimping if it ruins the final result.

Nếu kết quả cuối cùng bị hỏng thì **hà tiện** là vô ích.

She got sick after skimping on meals for weeks.

Cô ấy bị ốm sau khi **hà tiện** bữa ăn suốt nhiều tuần.

He is always skimping on lunch to save money.

Anh ấy luôn **hà tiện** bữa trưa để tiết kiệm tiền.

They regretted skimping on good shoes for the trip.

Họ hối hận vì đã **hà tiện** khi mua giày tốt cho chuyến đi.

Stop skimping and buy enough paint to finish the job.

**Đừng hà tiện** nữa, hãy mua đủ sơn để hoàn thành công việc.

Are you skimping on sleep again? You look tired.

Bạn lại **hà tiện** giấc ngủ nữa à? Trông bạn mệt mỏi đấy.