"skimmed" in Vietnamese
Definition
‘Tách béo’ thường dùng để nói về sữa đã bỏ lớp kem (sữa tách béo), hoặc chỉ việc lấy đi lớp trên cùng, hoặc đọc lướt qua nội dung nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'Sữa tách béo' là loại sữa ít chất béo. 'Skimmed the article' nghĩa là đọc lướt qua. 'Skimmed off' dùng cho việc lấy lớp trên chất lỏng.
Examples
I only buy skimmed milk for my coffee.
Tôi chỉ mua sữa **tách béo** để pha cà phê.
She skimmed the article before the test.
Cô ấy chỉ **đọc lướt** bài báo trước khi kiểm tra.
He skimmed the cream off the milk.
Anh ấy đã **vớt** lớp kem ra khỏi sữa.
I quickly skimmed the email and saw it wasn't important.
Tôi nhanh chóng **đọc lướt** email và thấy nó không quan trọng.
The book had so many pages, I just skimmed the last few chapters.
Cuốn sách quá dày nên tôi chỉ **đọc lướt** vài chương cuối.
All the fat was skimmed off the soup to make it healthier.
Tất cả mỡ đã được **vớt** khỏi súp cho khỏe mạnh hơn.