"skill up" in Vietnamese
Definition
Học thêm kỹ năng mới hoặc cải thiện kỹ năng hiện có, thường để phát triển nghề nghiệp hoặc bản thân.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này mang tính thân mật, thường xuất hiện trong môi trường công việc hoặc công nghệ. 'skill up on' nghĩa là cải thiện về một lĩnh vực cụ thể.
Examples
I want to skill up for my new job.
Tôi muốn **nâng cao kỹ năng** cho công việc mới.
Online courses help people skill up easily.
Các khóa học trực tuyến giúp mọi người **nâng cao kỹ năng** dễ dàng.
She decided to skill up by learning coding.
Cô ấy quyết định **nâng cao kỹ năng** bằng cách học lập trình.
The company encourages employees to skill up on the latest technologies.
Công ty khuyến khích nhân viên **nâng cao kỹ năng** về các công nghệ mới nhất.
If you want to get promoted, you need to skill up.
Nếu muốn thăng chức, bạn cần phải **nâng cao kỹ năng**.
I'm taking night classes to skill up for a career change.
Tôi học lớp ban đêm để **nâng cao kỹ năng** chuyển ngành nghề.