"skeptics" in Vietnamese
Definition
Người hoài nghi là người không dễ tin vào điều gì mà thường đặt nghi vấn và yêu cầu bằng chứng trước khi chấp nhận.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng số nhiều, thường gặp trong các cuộc tranh luận về khoa học hay niềm tin. Đối lập với 'người tin tưởng' hoặc 'người ủng hộ'.
Examples
Many skeptics do not believe in ghosts.
Nhiều **người hoài nghi** không tin vào ma quỷ.
Skeptics always ask for proof before trusting a story.
**Người hoài nghi** luôn yêu cầu bằng chứng trước khi tin vào một câu chuyện.
Some skeptics think the news is not true.
Một số **người hoài nghi** nghĩ rằng tin tức không đúng sự thật.
Climate change skeptics argue that the data is not convincing.
Các **người hoài nghi** về biến đổi khí hậu cho rằng dữ liệu không thuyết phục.
At the meeting, a few skeptics challenged the speaker's claims.
Tại cuộc họp, một vài **người hoài nghi** đã thách thức các tuyên bố của người phát biểu.
Even among scientists, there are skeptics who disagree with the majority.
Ngay cả trong giới khoa học, vẫn có những **người hoài nghi** không đồng tình với đa số.