"skeleton in the closet" in Vietnamese
Definition
Một bí mật từ quá khứ của ai đó, nếu bị phát hiện sẽ gây xấu hổ hoặc rắc rối.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ này thường dùng trong hội thoại thân mật khi nói về bí mật khó nói về cá nhân hoặc gia đình. Có thể dùng cho các trường hợp gây xấu hổ hoặc rắc rối nếu bị tiết lộ.
Examples
Everyone has a skeleton in the closet.
Ai cũng có một **bí mật động trời**.
She has a skeleton in the closet from her college days.
Cô ấy có một **bí mật động trời** từ thời đại học.
The politician tried to hide his skeleton in the closet.
Chính trị gia đó đã cố che giấu **bí mật động trời** của mình.
Turns out, the company had a pretty big skeleton in the closet.
Hóa ra công ty cũng có một **bí mật động trời** khá lớn.
You never know what skeletons in the closet someone might have.
Bạn không bao giờ biết ai có những **bí mật động trời** gì.
When the story broke, a lot of old skeletons in the closet came out.
Khi câu chuyện bùng nổ, nhiều **bí mật động trời** từ trước trồi lên.