"skeeter" in Vietnamese
muỗi (từ lóng, vùng miền)
Definition
Đây là cách gọi rất không trang trọng và vùng miền để chỉ 'muỗi' ở một số vùng tại Hoa Kỳ.
Usage Notes (Vietnamese)
'skeeter' chỉ phù hợp với giao tiếp thân mật, hội thoại vui hoặc kể chuyện; không dùng trong văn viết chính thức.
Examples
A skeeter bit me last night.
Tối qua tôi bị **muỗi** đốt.
There are a lot of skeeters near the lake.
Có rất nhiều **muỗi** gần hồ.
Use spray to keep skeeters away.
Dùng thuốc xịt để đuổi **muỗi** đi.
Those skeeters are out in full force tonight!
Tối nay **muỗi** xuất hiện rất nhiều!
You better close the window, or the skeeters will get in.
Bạn nên đóng cửa sổ lại, không thì **muỗi** sẽ bay vào.
Every summer, we battle the skeeters in our backyard.
Mỗi mùa hè chúng tôi lại chiến đấu với **muỗi** ngoài sân sau.