"skate on thin ice" in Vietnamese
Definition
Làm việc gì đó đầy rủi ro hoặc nguy hiểm, dễ gây ra rắc rối hoặc hậu quả xấu.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là thành ngữ, không dùng nghĩa đen. Sử dụng khi cảnh báo hoặc mô tả một hành động có nguy cơ gặp rắc rối.
Examples
If you tell a lie at work, you are skating on thin ice.
Nếu bạn nói dối ở nơi làm việc, bạn đang **làm việc mạo hiểm** đấy.
He knew he was skating on thin ice when he broke the rules.
Anh ấy biết mình đang **làm việc mạo hiểm** khi vi phạm quy định.
You’re skating on thin ice by driving so fast in the rain.
Bạn **liều lĩnh** khi lái xe thật nhanh trong lúc trời mưa.
I’m already late, so asking the boss for more time feels like skating on thin ice.
Tôi đã muộn rồi, nên hỏi sếp thêm thời gian giống như đang **làm việc mạo hiểm** vậy.
Sarah’s been skating on thin ice with her teachers lately—it’s only a matter of time before she gets in trouble.
Dạo này Sarah **liều lĩnh** với thầy cô—chỉ là vấn đề thời gian trước khi cô ấy gặp rắc rối.
You’re skating on thin ice telling Dad about the broken window right now.
Bạn đang **làm việc mạo hiểm** khi kể với bố về cửa sổ bị vỡ lúc này.